Dịch

GONGO

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. NGO do chính phủ tổ chứcdanh từGovernment-organized NGO.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GONGODạng gốc (base form)
  2. GONGOsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • CYDF's , , , , , CYDF's .

AI