Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
GK
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủ môn
danh từ
Initialism of goalkeeper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GK
Dạng gốc
(base form)
GK
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Gk.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Greek
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
guardameta
Thủ thành, thủ môn
cancerbero
Thủ thành, thủ môn
golero
Thủ môn
AI
1
Thủ môn
1
Thủ môn
1
Thủ môn