Dịch

GI can

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng rác mạ kẽmdanh từA galvanized trash can.
  2. Quả đạn pháo của Quân đội Đức trong Thế chiến thứ nhấtdanh từA shell fired by the German Army in World War I.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GI canDạng gốc (base form)
  2. GI cansSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI