Dịch

GCSE

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng chỉ GCSEdanh từInitialism of General Certificate of Secondary Education (“a British qualification taken by secondary school students in England, Wales and Northern Ireland”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GCSEDạng gốc (base form)
  2. GCSEsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bạn cần có chứng chỉ GCSE môn Toán và tiếng Anh để làm việc ở đây.
  • " ?" " ." " ?"Keira đâu rồi? Con bé vừa đi lấy kết quả GCSE. Dạo này chẳng phải xem kết quả qua mạng à?
  • , (16 ).Ở xứ Wales, học sinh bắt buộc phải học hóa học ở bậc GCSE (16 tuổi).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI