Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
GCN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nintendo GameCube
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
GCN
Dạng gốc
(base form)
GCN
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
NGC
GC
Ví dụ
Mario
Kart
:
Double
Dash
!!
is
a
must-play
game
this
fall
,
but
it's
not
the
only
great
GCN
game
in
town
.
AI
1
Nintendo GameCube
1
Nintendo GameCube
1
Nintendo GameCube