Dịch

GCN

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nintendo GameCubechưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GCNDạng gốc (base form)
  2. GCNsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : !! must-play , .

AI