Dịch

G clef

danh từ (noun)
US/ˈdʒi ˈklɛf/

Nghĩa chính

  1. Khóa nhạc biểu thị vị trí của G (g′ hoặc G4) một dòng trên khuông nhạcdanh từA clef indicating the position of one-lined G (g′ or G4) on a staff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. G clefDạng gốc (base form)
  2. G clefsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI