Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fujiwara
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˌ
f
u
.
dʒ
iː
ˈ
w
ɒ
.ɹ
ə
/
US
/ˌ
f
u
.
dʒ
i
ˈ
w
ɑ
.ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Nhật; dạng biến thể Fujiwhara
danh từ riêng
A surname from Japanese; variant form Fujiwhara.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Fujiwara
Dạng gốc
(base form)
Fujiwara
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ tiếng Nhật
1
Một họ từ tiếng Nhật
1
Một họ từ tiếng Nhật