Dịch

Fujita

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.

Cụm từ (phrase)

Fujita scaledanh từ riêngThang đo dùng để đánh giá cường độ của cơn lốc xoáy; hiện được thay thế bằng thang đo Fujita nâng cao
Fujita-Pearson scaledanh từ riêngĐồng nghĩa với Fujita scale
Enhanced Fujita scaledanh từ riêngThang đo đánh giá cường độ lốc xoáy dựa trên mức độ nghiêm trọng của thiệt hại mà chúng gây ra, được cập nhật từ thang đo Fujita năm 2007

Họ từ (word family)

cùng gốc Fujita

AI