Ft
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Pháo đài, đồndanh từAbbreviation of Fort.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| FT%danh từ | danh từ | Viết tắt của free throw percentage |
| ft³danh từ | danh từ | Viết tắt của cubic foot |
| c. ft.danh từ | danh từ | Viết tắt của cubic foot |
| sq ftdanh từ | danh từ | Foot vuông |
| sq. ft.danh từ | danh từ | Viết tắt của square feet |
| ft-lbdanh từ | danh từ | Viết tắt của foot-pound |
| bd. ft.danh từ | danh từ | Viết tắt của board foot |
| cub. ft.danh từ | danh từ | Viết tắt của cubic foot |