Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
French ruff
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹɛ
n
tʃ
ˈɹ
ə
f
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với triomphe
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of triomphe.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
triomphe
AI
1
Đồng nghĩa với triomphe
1
Đồng nghĩa với triomphe
1
Đồng nghĩa với triomphe