Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
French merino
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹɛ
n
tʃ
m
ə
ˈɹ
i
n
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Loại vải len merino dệt chéo mịn
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A fine twilled cloth of merino wool.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
French merino
Dạng gốc
(base form)
French merino
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại vải len merino dệt chéo mịn
1
Loại vải len merino dệt chéo mịn
1
Loại vải len merino dệt chéo mịn