Dịch

French maid

danh từ (noun)
UK/fɹɛnt͡ʃ meɪd/

Nghĩa chính

  1. Người hầu gái gốc Pháp, trước đây được coi là biểu tượng địa vị trong các gia đình giàu có; bây giờ thường liên quan đến trang phục hấp dẫn gắn liền với họdanh từA lady's maidservant of French origin, formerly considered a status symbol among wealthy households; now usually with reference to the titillating costume associated with them.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. French maidDạng gốc (base form)
  2. French maidsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI