Nghĩa chính
- Người hầu gái gốc Pháp, trước đây được coi là biểu tượng địa vị trong các gia đình giàu có; bây giờ thường liên quan đến trang phục hấp dẫn gắn liền với họdanh từA lady's maidservant of French origin, formerly considered a status symbol among wealthy households; now usually with reference to the titillating costume associated with them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- French maidDạng gốc (base form)
- French maidsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .