Dịch

French loaf

danh từ (noun)
US/ˈfɹɛntʃ ˈloʊf/

Nghĩa chính

  1. Bánh mì baguette, một ổ bánh mì dài mỏngdanh từA baguette, a long thin loaf of bread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. French loafDạng gốc (base form)
  2. French loaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI