Nghĩa chính
- Bánh mì baguette, một ổ bánh mì dài mỏngdanh từA baguette, a long thin loaf of bread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- French loafDạng gốc (base form)
- French loaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .