Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
French kisser
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹɛ
n
tʃ
ˈ
k
ɪ
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ai đó hôn kiểu Pháp
danh từ
Someone who French kisses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
French kisser
Dạng gốc
(base form)
French kisser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
French kiss
+
-er
AI
1
Ai đó hôn kiểu Pháp
1
Ai đó hôn kiểu Pháp
1
Ai đó hôn kiểu Pháp