Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
French harp
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹɛ
n
tʃ
ˈ
h
ɑ
ɹ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với harmonica
danh từ
Synonym of harmonica.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
French harp
Dạng gốc
(base form)
French harp
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
harmonica
AI
1
Đồng nghĩa với harmonica
1
Đồng nghĩa với harmonica
1
Đồng nghĩa với harmonica