Dịch

French exit

danh từ (noun)
US/ˈfɹɛntʃ ˈeɪɡzɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với French leavedanh từSynonym of French leave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. French exitDạng gốc (base form)
  2. French exitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , . , . .
  • . can’t, .

AI