Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
French cricketer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹɛ
n
tʃ
ˈ
k
ɹ
ɪ
k
.
ɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Vận động viên cricket người Pháp
danh từ
A French cricket player
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
French cricketer
Dạng gốc
(base form)
French cricketer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
French cricket
+
-er
AI
1
Vận động viên cricket người Pháp
1
Vận động viên cricket người Pháp
1
Vận động viên cricket người Pháp