Nghĩa chính
- Bang của Thụy Sĩ. (tên tiếng Đức)danh từ riêngA canton of Switzerland. (the German name)
- Thủ phủ của bang Fribourg, Thụy Sĩ. (tên tiếng Đức)danh từ riêngThe capital city of Fribourg canton, Switzerland. (the German name)
- Thành phố của Đức ở Baden-Württemberg nằm trong Rừng Đen. Dân số khoảng 200.000 ngườidanh từ riêngA German city in Baden-Württemberg located in the Black Forest. The population is around 200,000.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Freiburg methoddanh từ riêng | danh từ riêng | Việc sử dụng giấc ngủ lúc chạng vạng để giảm bớt cơn đau khi sinh con |
| Freiburg im Breisgaudanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố độc lập ở Baden-Württemberg, Đức |
Họ từ (word family)
cùng gốc FreiburgVí dụ
- 1933, .