Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Foshan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phật Sơn
danh từ riêng
A large prefecture-level city of Guangdong, in southeast China.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Fatshan
Fat Shan
Ví dụ
Foshan
is
a
town
in
the
neighbourhood
of
Canton
,
and
happened
to
be
the
scene
of
Colonel
Chesney's
ill
usage
.
At
Foshan
,
south
of
Canton
,
147
Japanese
soldiers
have
died
of
cholera
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
佛山
Fóshān
AI
1
Phật Sơn
1
Phật Sơn
1
Phật Sơn