Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Fat Shan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Foshan
danh từ riêng
Synonym of Foshan.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Foshan
Ví dụ
It
was
getting
dark
when
we
arrived
in
Fat
Shan
,
and
coolies
swarmed
onto
the
boat
to
carry
baggage
up
to
the
street
level
.
[...]
We
would
have
to
spend
the
night
in
Fat
Shan
and
wanted
a
place
to
put
all
the
baskets
of
supplies
until
morning
when
we
would
continue
our
journey
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
佛山
fat⁶ saan¹
AI
1
Đồng nghĩa với Foshan
1
Đồng nghĩa với Foshan
1
Đồng nghĩa với Foshan