Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Fortaleza
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
f
ɔɹ
t
ə
ˈ
l
eɪ
z
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đô thị, thủ phủ bang Ceará, Brazil
danh từ riêng
A municipality, the state capital of Ceará, Brazil.
Ví dụ
The
children
traveled
from
Salvador
to
Fortaleza
.
AI
1
Đô thị
1
Đô thị
1
Đô thị