Dịch

Forsyth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Monroe, Georgiadanh từ riêngA city, the county seat of Monroe County, Georgia.
  3. Ngôi làng ở thị trấn Hickory Point, hạt Macon, Illinoisdanh từ riêngA village in Hickory Point Township, Macon County, Illinois.
  4. Thị trấn ở quận Marquette, Michigandanh từ riêngA township in Marquette County, Michigan.

Cụm từ (phrase)

Forsyth Countydanh từ riêngMột trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cumming. Được đặt theo tên của John Forsyth

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Taney, MissouriA city, the county seat of Taney County, Missouri.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Rosebud, MontanaA city, the county seat of Rosebud County, Montana.

AI