Formula One
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đua xe Công thức 1danh từ riêngThe highest class of motor racing sanctioned by the FIA.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Có một cuộc đua Công thức 1 vào cuối tuần này.
- 1950.Ferrari là công ty duy nhất tham gia mọi mùa giải Công thức 1 kể từ khi giải đấu bắt đầu vào năm 1950.
- . , , . , , 1 , .