Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Fórmula 1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Xe công thức một
danh từ
Formula One car
2
Công thức một (bộ môn đua xe)
danh từ riêng
Formula One (discipline in motor racing)
Ví dụ
El
Fórmula
1
de
Fernando
Alonso
se
encuentra
estos
días
expuesto
en
Vigo
.
AI
1
Xe công thức một
2
Công thức một (bộ môn đua xe)
1
Xe công thức một
2
Công thức một (bộ môn đua xe)
1
Xe công thức một
2
Công thức một (bộ môn đua xe)