Dịch

Fórmula 1

giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Xe công thức mộtdanh từFormula One car
  2. Công thức một (bộ môn đua xe)danh từ riêngFormula One (discipline in motor racing)

Ví dụ

  • 1 .

AI