Dịch

Ford circle

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːd ˈsɜːkəl/US/ˈfɔɹd ˈsɜɹkəl/

Nghĩa chính

  1. Các một lớp đường tròn có tâm tại (p/q, 1/(2q²)) và bán kính 1/(2q²), trong đó p/q là một phân số tối giản (tức là p và q là các số nguyên nguyên tố cùng nhau)danh từAny one of a class of circles with centre at (p/q, 1/(2q²)) and radius 1/(2q²), where p/q is an irreducible fraction (i.e., p and q are coprime integers).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Ford circleDạng gốc (base form)
  2. Ford circlesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • #61;0, .
  • . , #61;0 , #61;1,#92;#61;0.

AI