Dịch

Flemish gable

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Dutch gabledanh từSynonym of Dutch gable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Flemish gableDạng gốc (base form)
  2. Flemish gablesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI