Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Flemish gable
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Dutch gable
danh từ
Synonym of Dutch gable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Flemish gable
Dạng gốc
(base form)
Flemish gable
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Dutch gable
AI
1
Đồng nghĩa với Dutch gable
1
Đồng nghĩa với Dutch gable
1
Đồng nghĩa với Dutch gable