Dutch gable
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đầu hồi có các cạnh có hình dạng được tạo thành từ một hoặc nhiều đường cong và có trán tường ở trên cùngdanh từA gable whose sides have a shape made up of one or more curves and which has a pediment at the top.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Dutch gableDạng gốc (base form)
- Dutch gablesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa