Dịch

Dutch gable

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầu hồi có các cạnh có hình dạng được tạo thành từ một hoặc nhiều đường cong và có trán tường ở trên cùngdanh từA gable whose sides have a shape made up of one or more curves and which has a pediment at the top.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Dutch gableDạng gốc (base form)
  2. Dutch gablesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI