Dịch

Flavia

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈfleɪ.vi.ə/

Nghĩa chính

  1. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, khá hiếm trong tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from Latin, quite rare in English.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhFlavia

Ví dụ

  • , ; feign'd , .

AI