Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Five Phases
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
aɪ
v
ˈ
f
eɪ
z
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wuxing
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of wuxing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wuxing
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Trung
五行
wǔxíng
AI
1
Đồng nghĩa với wuxing
1
Đồng nghĩa với wuxing
1
Đồng nghĩa với wuxing