Dịch

First Mesa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Navajo, Arizona, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Navajo County, Arizona, United States.
  2. Phương ngữ của ngôn ngữ Hopidanh từ riêngA dialect of the Hopi language.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI