polacca
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuyền buôn ba buồm (ở Địa-trung-hải)danh từpolonaise (dance or music)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polaccaDạng gốc (base form)
- polaccasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Polacca Washdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhánh bên phải của Little Colorado, Arizona, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýpolacca