Dịch

First Amendment audit

danh từ (noun)
US/ˈfɚst əˈmɛndmənt ˈɔdɪt/

Nghĩa chính

  1. Cuộc kiểm tra sự chấp nhận của chủ sở hữu đối với quyền ghi lại khu vực có thể tiếp cận công cộng của tòa nhà hoặc cơ sở khácdanh từA test of an owner's acceptance of the right to record a publicly accessible area of a building or other premises.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. First Amendment auditDạng gốc (base form)
  2. First Amendment auditsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

First Amendment auditordanh từNgười ghi lại các khu vực có thể tiếp cận công cộng của tòa nhà hoặc cơ sở khác để kiểm tra sự chấp nhận của chủ sở hữu đối với quyền ghi lại tài liệu đó

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI