Dịch

Finnishization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình tạo ra tiếng Phần Landanh từkhông đếm được (uncountable)the act or process of making Finnish.

Nguồn gốc (etymology)

Finnish-ization

Ví dụ

  • .
  • , , “,” , , .

AI