Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Finnish horse
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɪ
n
.
ɪ
ʃ
ˈ
h
ɔː
s
/
US
/ˈ
f
ɪ
n
ɪ
ʃ
ˈ
h
oɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Giống ngựa, ngựa Phần Lan
danh từ
A breed of horse, the Finnhorse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Finnish horse
Dạng gốc
(base form)
Finnish horse
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giống ngựa
1
Giống ngựa
1
Giống ngựa