Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Finnighan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Finnighan
Dạng gốc
(base form)
Finnighan
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Finigan
Finegan
Finneghan
Finnigan
Finighan
Finnegan
Fineghan
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ