Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Finn saw
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
n
ˈ
s
ɔ/
Nghĩa chính
1
Cưa cung hoặc cưa Thụy Điển
danh từ
A bow saw or Swede saw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Finn saw
Dạng gốc
(base form)
Finn saw
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cưa cung hoặc cưa Thụy Điển
1
Cưa cung hoặc cưa Thụy Điển
1
Cưa cung hoặc cưa Thụy Điển