Dịch

Finley

danh từ riêng (proper noun)
/ˈfɪnli/

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Một họ Scotland từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Scottish surname from Scottish Gaelic.
  2. Tên unisex được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A unisex given name transferred from the surname.
  3. Thị trấn ở Berrigan Shire, New South Wales, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Berrigan Shire, New South Wales, Australia.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Lake County, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lake County, California.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FinleyDạng gốc (base form)
  2. FinleysSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Thị trấn ở Quận Scott
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Scott, IndianaA township in Scott County, Indiana.

Ví dụ

  • 30.
  • , , .
  • , 80 NASA’s longest-serving , “,” .

AI