Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Một họ Scotland từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Scottish surname from Scottish Gaelic.
- Tên unisex được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A unisex given name transferred from the surname.
- Thị trấn ở Berrigan Shire, New South Wales, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Berrigan Shire, New South Wales, Australia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Lake County, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lake County, California.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FinleyDạng gốc (base form)
- FinleysSố nhiều (plural)
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Thị trấn ở Quận Scott
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Scott, IndianaA township in Scott County, Indiana.
Ví dụ
- 30.
- , , .
- , 80 NASA’s longest-serving , “,” .