Dịch

Finlayson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Cụm từ (phrase)

Finlayson's squirreldanh từCallosciurus finlaysonii, một loài sóc châu Á

AI