Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Finlayson
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
f
ɪ
n
l
eɪ
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
A surname originating as a patronymic.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Finlayson's squirrel
danh từ
danh từ
Callosciurus finlaysonii, một loài sóc châu Á
AI
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt