Figaro
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người khéo léo, người mưu môdanh từA cunning, dexterous person.
- Thợ cắt tócdanh từA barber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FigaroDạng gốc (base form)
- FigarosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Họ gọi tôi là Figaro vì tôi ăn rất nhiều quả sung mỗi ngày.