Dịch

Fenwick

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Kyloe, phía bắc Northumberland, Anh (OS lưới ref NU0640)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small village in Kyloe parish, north Northumberland, England (OS grid ref NU0640).
  2. Ngôi làng ở quận Doncaster, Nam Yorkshire, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Doncaster district, South Yorkshire, England.
  3. Ngôi làng ở khu vực hội đồng Đông Ayrshire, Scotland (OS lưới ref NS4643)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in East Ayrshire council area, Scotland (OS grid ref NS4643).
  4. Quận của Quận Middlesex, Connecticut, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A borough of Middlesex County, Connecticut, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FenwickDạng gốc (base form)
  2. FenwicksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fenwick treedanh từCấu trúc dữ liệu duy trì tổng tiền tố trên một danh sách các số đồng thời cho phép cập nhật và truy vấn động theo thời gian logarit

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Montcalm
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Montcalm, Michigan, Hoa KỳAn unincorporated community in Montcalm County, Michigan, United States.

AI