Dịch

FedEx quest

danh từ (noun)
US/ˈfɛˈdɛks ˈkwɛst/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fetch questdanh từSynonym of fetch quest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FedEx questDạng gốc (base form)
  2. FedEx questsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI