Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
FedEx quest
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɛˈ
d
ɛ
k
s
ˈ
k
w
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fetch quest
danh từ
Synonym of fetch quest.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
FedEx quest
Dạng gốc
(base form)
FedEx quest
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fetch quest
AI
1
Đồng nghĩa với fetch quest
1
Đồng nghĩa với fetch quest
1
Đồng nghĩa với fetch quest