Dịch

Fb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của tháng Haidanh từAbbreviation of February.

Cụm từ (phrase)

fb pageTrang facebook
fb postBài đăng facebook
fb groupNhóm facebook
fb friendBạn bè trên facebook
fb accountTài khoản facebook

AI