Dịch

FBS

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lấy mẫu máu thai nhidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of fetal blood sampling.
  2. Đường huyết lúc đóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of fasting blood sugar.
  3. Huyết thanh bò thaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of fetal bovine serum.
  4. Phân hạng Football Bowldanh từ riêngInitialism of Football Bowl Subdivision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FBSDạng gốc (base form)
  2. FBSesSố nhiều (plural)
  3. FBSsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Hệ thống bố trí tiền phương
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of forward-based system.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ) . […] 126 / . . 126 / .Đo đường huyết lúc đói (FBS) là xét nghiệm thuận tiện nhất sau khi nhịn ăn qua đêm. […] Bạn bị tiểu đường nếu chỉ số FBS từ 126 mg/dl trở lên. Nhưng hãy xác nhận lại một lần nữa vào ngày hôm sau hoặc bất kỳ ngày nào khác. Nếu lần sau chỉ số FBS vẫn trên 126 mg/dl thì chắc chắn bạn bị tiểu đường.
  • , mother's ( ) – , – father's ( ). , ,[…]Hơn nữa, anh chị em họ chéo bên ngoại (MBS và MBD) được gọi bằng các thuật ngữ khác – giống như cách gọi M và MB – so với bên nội (FBS và FBD). Cuối cùng, FB được gọi bằng cùng thuật ngữ với F,[…]

AI