Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Faustianly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách Faustian
trạng từ
In a Faustian manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Faustianly
Dạng gốc
(base form)
more Faustianly
So sánh hơn
(comparative)
most Faustianly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
Faustian
+
-ly
AI
1
Theo cách Faustian
1
Theo cách Faustian
1
Theo cách Faustian