Dịch

Faustian bargain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thỏa thuận trong đó một người từ bỏ các giá trị tinh thần hoặc nguyên tắc đạo đức của mình để có được kiến thức, của cải hoặc những lợi ích khácdanh từAn agreement in which a person abandons his or her spiritual values or moral principles in order to obtain knowledge, wealth or other benefits.
  2. Thỏa thuận trong đó người ta tập trung vào lợi ích hiện tại mà không tính đến hậu quả lâu dàidanh từA deal in which one focuses on present gain without considering the long-term consequences.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Faustian bargainDạng gốc (base form)
  2. Faustian bargainsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . . , tencent , .
  • : , .
  • — , …

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI