Dịch

Farris

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hubbard, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Hubbard County, Minnesota, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Atoka, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Atoka County, Oklahoma, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FarrisDạng gốc (base form)
  2. FarrisesSố nhiều (plural)

AI