Farnsworth
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FarnsworthDạng gốc (base form)
- FarnsworthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Farnsworth-Hirsch fusor | Chưa có nghĩa | |
| Farnsworth fusor | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha