Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Dorset, trước đây thuộc quận North Dorset (OS lưới ref ST9515)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Dorset, previously in North Dorset district (OS grid ref ST9515).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Uttlesford, Essex (OS lưới TL4724)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Uttlesford district, Essex (OS grid ref TL4724).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Harrogate, Bắc Yorkshire (lưới hệ điều hành SE3460)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Harrogate district, North Yorkshire (OS grid ref SE3460).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Đông Suffolk, Suffolk (OS lưới ref TM3660)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in East Suffolk district, Suffolk (OS grid ref TM3660).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FarnhamDạng gốc (base form)
- FarnhamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Farnham Royaldanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận South Bucks (OS lưới ref SU9683) |
| Farnham Common | Chưa có nghĩa | |
| Farnham Green | Chưa có nghĩa | |
| Farnham Park | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn chợ và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Waverley
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn chợ và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Waverley, Surrey (OS lưới ref SU8447)A market town and civil parish with a town council in Waverley district, Surrey (OS grid ref SU8447).
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổfearn“fern”