Farid
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FaridDạng gốc (base form)
- FaridsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Faridpur Districtdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 13 quận thuộc Phân khu Dhaka của Bangladesh |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc FaridNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha