Fannie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của Frances, cũng được dùng làm tên riêng trang trọng cho nữdanh từ riêngA diminutive of Frances, also used as a formal female given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FannieDạng gốc (base form)
- FanniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fannie Maedanh từ riêng | danh từ riêng | Hiệp hội thế chấp quốc gia liên bang (FNMA), một tập đoàn thuộc sở hữu cổ đông được chính phủ Hoa Kỳ tài trợ, được thành lập vào năm 1938 và tư nhân hóa một phần vào năm 1968 |